afternoon tea
Định nghĩa
afternoon tea là một danh từ (noun), chỉ một bữa ăn nhẹ vào giữa buổi chiều, thường bao gồm trà (tea), bánh mì kẹp nhỏ (sandwiches), bánh ngọt (cakes) hoặc các loại bánh nướng (scones). Đây là một truyền thống phổ biến ở Anh, đôi khi mang tính xã giao hoặc thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Một người Anh sẽ gián đoạn một cuộc chiến để dùng bữa trà chiều của mình.)
- (Chúng tôi đã mời khách đến dùng trà chiều lúc bốn giờ.)
- (Khách sạn phục vụ một bữa trà chiều truyền thống với bánh scone và kem đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high tea" (một bữa ăn chiều thịnh soạn hơn, thường có thịt và các món mặn, khác với "afternoon tea" nhẹ nhàng):
- High tea is often confused with afternoon tea, but it is a heartier meal. (Trà chiều thịnh soạn thường bị nhầm với trà chiều nhẹ, nhưng nó là một bữa ăn đầy đặn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tea time (thời gian uống trà): khoảng thời gian trong ngày dành cho việc uống trà, thường là buổi chiều.
- Tea time is a sacred tradition in British households. (Giờ uống trà là một truyền thống thiêng liêng trong các gia đình Anh.)
- Cream tea (trà với kem): một biến thể của afternoon tea, thường chỉ gồm trà, scone, kem đặc và mứt.
- A cream tea is a simpler version of afternoon tea. (Trà với kem là một phiên bản đơn giản hơn của trà chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Tea (trà): trong ngữ cảnh này, "tea" có thể đồng nghĩa với "afternoon tea" (ví dụ: ).
- Light meal (bữa ăn nhẹ): mô tả chung về tính chất của afternoon tea.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "afternoon tea", nhưng có thể dùng: - Have afternoon tea (dùng trà chiều): - Let's have afternoon tea in the garden. (Hãy dùng trà chiều trong vườn nhé.) - Serve afternoon tea (phục vụ trà chiều): - The café serves afternoon tea every day from 3 to 5 PM. (Quán cà phê phục vụ trà chiều mỗi ngày từ 3 đến 5 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
- "Not my cup of tea" (không phải sở thích của tôi): thành ngữ này dùng từ "tea" nhưng không liên quan trực tiếp đến "afternoon tea", chỉ điều gì đó không hợp gu.
- Afternoon tea is not my cup of tea; I prefer coffee. (Trà chiều không phải sở thích của tôi; tôi thích cà phê hơn.)